- Đặc tính của thép P20:
– Là thép dùng làm khuôn nhựa, độ cứng 30-33 HRC
– Có khả năng đánh bóng, EDM và quang hóa cao
– Hàm lượng lưu huỳnh thấp, cấu trúc đồng nhất và tinh khiết
– Khả năng gia công cắt, hàn, và gia công cơ tốt
2. Thành phần hóa học:
| Mác thép | Thành phần hóa học (%) | ||||||
|
P20
|
C | Si | Mn | Cr | Mo | P | S |
| 0.35-0.45 | 0.2-0.4 | 1.3-1.6 | 1.8-2.1 | 0.15-0.25 | <= 0.035 | <= 0.035 | |
c.Ứng dụng của thép P20:
– Ứng dụng làm khuôn định hình, vỏ khuôn, khuôn có độ bóng cao, không ép phun, các chi tiết máy, trục
– Khuôn đúc áp lực cho hợp kim thiếc, chì, kẽm
d.Xử lý nhiệt thép P20:
| Mác thép | Xử lý nhiệt | |||
|
P20
|
Tôi chân không | Tôi điện (thường) | Thấm Nito | Thấm Cacbon |
| Max: 53-55 HRC | Max: 750-800 HV | Max: 58-60 HRC | ||
e.Hình ảnh thép Tấm P20:




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.