a.Đặc tính của thép SKD61:
– Độ dẻo dai và độ cứng nóng vượt trội
– Khả năng gia công cơ khí tốt, biến dạng rất ít sau khi luyện nhiệt
b.Thành phần hóa học:
| Loại thép | Thành phần hóa học | |||||||||||
| Tiêu chuẩn Nhật | HITACHI
(YSS) |
DAIDO | AISI | DIN | C | SI | Mn | P | S | Cr | MO | V |
| SKD61 | DAC | DHA1 | H13 | 2344 | 0.39 | 1.0 | 0.4 | <=0.13 | <=0.01 | 5.15 | 1.4 | 0.8 |
C.Ứng dụng của thép SKD61:
– Được sử dụng rộng rãi cho khuôn đúc nhôm và kẽm,khuôn đúc áp lực thấp, khuôn rèn dập, dao cắt nóng…
d.Hình ảnh:



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.