Thép SS400 (A36, CT3, SS41)
a.Đặc tính của thép SS400:
– Là loại thép cacbon thông thường, dùng để chế tạo chi tiết máy, đế khuôn.
b.Thành phần hóa học:
| Mác thép | Thành phần hóa học (%) | ||||||
|
SS400 |
C | Si | Mn | Ni | Cr | P | S |
|
0.11~0.18 |
0.4~0.57 |
0.02 |
0.03 |
||||
| CT3
|
0.12~0.17 | ||||||
c.Tính chất cơ lý của thép SS400 (CT3)
| Mác thép | Độ bền kéo đứt | Giới hạn chảy | Độ dãn dài tương đối | |
|
CT3
|
N/mm2 | N/mm2 | % | |
|
400-510 |
245 |
17
|
||
| SC400 |
d.Ứng dụng của thép SS400 (CT3):
– Ứng dụng trong công nghệ cắt plasma.
– Sử dụng để chế tạo vật liệu xây dựng.
– Ứng dụng trong công nghệ chế tạo ô tô, tàu biển.
– Chế tạo thành các tấm lót sàn.
e.Hình ảnh thép tấm SS400 (CT3):



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.